Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pernorate

/'perəreit/

nội động từ

  • kết luận bài diễn văn
  • nói dài dòng văn tự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...