pernoration
/,perə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pernoration
/,perə'reiʃn/
danh từ
- đoạn kết của bài diễn văn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...