Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpendicularly

/ˌpɜ:pən'dɪkjʊləlɪ/ phổ biến #37091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpendicularly

//

* phó từ
  • vuông góc, trực giao
  • thẳng đứng
  • dốc đứng (đá)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a perpendicular manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...