perpendicularly
/ˌpɜ:pən'dɪkjʊləlɪ/ phổ biến #37091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perpendicularly
//
* phó từ- vuông góc, trực giao
- thẳng đứng
- dốc đứng (đá)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a perpendicular manner