Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpetual motion

/pəˈpetʃuəl ˈməuʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpetual motion

//

* danh từ
  • sự chuyển động không ngừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...