Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13089

perpetually

//

* phó từ
  • vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngớt, không ngừng; liên tục
  • liên miên, liên tiếp, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r. everlastingly; for all time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...