perpetually
//
* phó từ- vĩnh viễn, bất diệt
- không ngớt, không ngừng; liên tục
- liên miên, liên tiếp, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh
r. everlastingly; for all time
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. everlastingly; for all time
Đang tải...