Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perplexedly

/pә'pleksidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perplexedly

//

* phó từ
  • bối rối, lúng túng
  • phức tạp, rắc rối, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

r in a perplexed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...