perron
/'perən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perron
/'perən/
danh từ
- bậc thềm
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...