Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12900

persecute

/'pə:sikju:t/

ngoại động từ

  • khủng bố, ngược đãi, hành hạ
  • quấy rầy, làm khổ
    • to persecute someone with questions: làm khổ ai bằng những câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to suffer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...