persecutor
/'pə:sikju:tə/ phổ biến #28161
Biến thể từ
persecutors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persecutor
/'pə:sikju:tə/
danh từ
- kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
- kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who torments