Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persecutor

/'pə:sikju:tə/ phổ biến #28161
Biến thể từ persecutors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persecutor

/'pə:sikju:tə/

danh từ

  • kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
  • kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who torments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...