Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28161

persecutor

/'pə:sikju:tə/

danh từ

  • kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ
  • kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ
Biến thể từ persecutors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who torments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...