Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13573

perseverance

/,pə:si'viərəns/

danh từ

  • tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of persisting or persevering; continuing or repeating behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...