Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perseverant

/,pə:si'viərənt/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Persevering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...