Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perseveringly

//

* phó từ
  • kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
Định nghĩa tiếng Anh

r with perseverance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...