Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perseveringly

/pɜ:sɪ'vɪərɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perseveringly

//

* phó từ
  • kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
Định nghĩa tiếng Anh

r with perseverance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...