persiflage
/,peəsi'flɑ:ʤ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persiflage
/,peəsi'flɑ:ʤ/
danh từ
- lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh
n. light teasing
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. light teasing
Đang tải...