Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

persiflage

/,peəsi'flɑ:ʤ/

danh từ

  • lời chế giễu; lời văn châm biếm, lời văn chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. light teasing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...