persistency
/pə'sistəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persistency
/pə'sistəns/
danh từ
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh
n persistent determination