Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persistency

/pə'sistəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persistency

/pə'sistəns/

danh từ

  • tính kiên gan, tính bền bỉ
  • tính cố chấp; tính ngoan cố
  • tính dai dẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n persistent determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...