Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persistently

/pə'sɪstəntlɪ/ phổ biến #16076

Nghĩa thường dùng

kiên trì, bền bỉ trạng từ

“She persistently worked on her project despite the challenges.”Cô ấy kiên trì làm việc trên dự án của mình bất chấp những thử thách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persistently

//

* phó từ
  • kiên trì, bền bỉ
  • khăng khăng, cố chấp
  • dai dẳng; liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a persistent manner r. with persistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...