Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16076

persistently

//

* phó từ
  • kiên trì, bền bỉ
  • khăng khăng, cố chấp
  • dai dẳng; liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a persistent manner\nr. with persistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...