Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personable

/pə:'snəbl/ GRE phổ biến #19125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

personable

/pə:'snəbl/

tính từ

  • xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of persons) pleasant in appearance and personality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...