personal best
Nghĩa thường dùng
thành tích cá nhân tốt nhất
cụm từ
“She set a personal best in the 400 meters”Cô ấy đạt thành tích cá nhân tốt nhất ở cự ly 400 mét
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She set a personal best in the 400 meters”Cô ấy đạt thành tích cá nhân tốt nhất ở cự ly 400 mét
Đang tải...