personal brand
/ˈpɜrsənl brænd/
Đang hiển thị mục gốc personal brand cho “personal branding”.
Nghĩa thường dùng
thương hiệu cá nhân
cụm từ
“Building a personal brand takes time and effort.”Xây dựng thương hiệu cá nhân cần thời gian và nỗ lực.