Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personal brand

/ˈpɜrsənl brænd/

Đang hiển thị mục gốc personal brand cho “personal branding”.

Nghĩa thường dùng

thương hiệu cá nhân cụm từ

“Building a personal brand takes time and effort.”Xây dựng thương hiệu cá nhân cần thời gian và nỗ lực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...