personal data
Nghĩa thường dùng
dữ liệu cá nhân
danh từ
“Protect your personal data on school forums.”Bảo vệ dữ liệu cá nhân trên diễn đàn trường.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Protect your personal data on school forums.”Bảo vệ dữ liệu cá nhân trên diễn đàn trường.
Đang tải...