personal experience
cụm từ
- kinh nghiệm cá nhân, trải nghiệm của bản thân
- draw on personal experience: dựa vào kinh nghiệm cá nhân
- share personal experience: chia sẻ kinh nghiệm cá nhân
- personal experience with: kinh nghiệm cá nhân về
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...