Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personal values

/ˈpɜː.sən.əl ˈvæl.juːz/

Nghĩa thường dùng

giá trị cá nhân danh từ

“Understanding your personal values can guide your choices.”Hiểu giá trị cá nhân của bạn có thể hướng dẫn những lựa chọn của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...