personalassistant /ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/
n.phr
- Trợ lý riêng
ví dụ
My personal assistant helps me organize my daily tasks. — Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
My personal assistant helps me organize my daily tasks. — Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.
Đang tải...