Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personalassistant

/ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Trợ lý riêng

ví dụ

My personal assistant helps me organize my daily tasks. — Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...