personality traits
danh từ
- đặc điểm tính cách
- positive personality traits: đặc điểm tính cách tích cực
- negative personality traits: đặc điểm tính cách tiêu cực
- personality traits test: bài kiểm tra đặc điểm tính cách
- nét tính cách
112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...