personalize
//
* ngoại động từ- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
- xác định (cái gì) thuộc về ai
Biến thể từ
personalized quá khứ
personalized quá khứ phân từ
personalizing hiện tại phân từ
personalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make personal or more personal