Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personals

/ˈpɜrsənəlz/

Nghĩa thường dùng

mục tìm bạn danh từ

“I read the personals in the newspaper.”Tôi đọc mục tìm bạn trong báo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...