Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personalty

//

* danh từ
  • động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n movable property (as distinguished from real estate)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...