Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personalty

/'pә:snәlti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

personalty

//

* danh từ
  • động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n movable property (as distinguished from real estate)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...