Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personate

//

* tính từ
  • hình mõm chó* ngoại động từ
  • đóng vai
  • giả vờ là (người khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v pretend to be someone you are not; sometimes with fraudulent intentions\nv attribute human qualities to something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...