personate
//
* tính từhình mõm chó* ngoại động từ - đóng vai
- giả vờ là (người khác)
Biến thể từ personating hiện tại phân từ personated quá khứ personates ngôi 3 số ít personated quá khứ phân từĐịnh nghĩa tiếng Anh
v pretend to be someone you are not; sometimes with fraudulent intentions\nv attribute human qualities to something
Gợi ý (1)
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...