Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personifier

//

  • xem personify
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who personifies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...