Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personnelmanager /ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/

n.phr

  • Giám đốc nhân sự

ví dụ

The personnel manager hires new employees for the company. — Giám đốc nhân sự tuyển dụng nhân viên mới cho công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...