Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perspectively

//

  • xem perspective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Optically; as through a glass.\nadv. According to the rules of perspective.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...