Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perspectively

/pɚ'spektɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perspectively

//

  • xem perspective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Optically; as through a glass. adv. According to the rules of perspective.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...