Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perspex

/'pə:speks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perspex

/'pə:speks/

danh từ

  • Pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n a transparent thermoplastic acrylic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...