Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perspex

/'pə:speks/

danh từ

  • Pêcpêch (chất dẻo làm kính máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

n a transparent thermoplastic acrylic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...