Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perspicuously

/pə'spɪkjʊəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perspicuously

//

* phó từ
  • dễ hiểu, rõ ràng; minh bạch
Định nghĩa tiếng Anh

r in a clear and lucid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...