Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perspicuousness

//

* danh từ
  • sự rõ ràng, minh bạch; tính rõ ràng, minh bạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. clarity as a consequence of being perspicuous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...