Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perspirable

/pəs'paiərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perspirable

/pəs'paiərəbl/

tính từ

  • có thể đổ mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being perspired. a. Emitting perspiration; perspiring.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...