Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perspirable

/pəs'paiərəbl/

tính từ

  • có thể đổ mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being perspired.\na. Emitting perspiration; perspiring.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...