Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20472

persuasively

//

* phó từ
  • có sức thuyết phục, khiến nghe theo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a persuasive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...