persuasively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
persuasively
//
* phó từ- có sức thuyết phục, khiến nghe theo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a persuasive manner
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a persuasive manner
Đang tải...