Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pertainciousness

/,pə:ti'neiʃəsnis/

danh từ

  • tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...