Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pertainciousness

/,pə:ti'neiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pertainciousness

/,pə:ti'neiʃəsnis/

danh từ

  • tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...