Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peruser

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peruser

//

  • xem peruse
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who peruses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...