Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peruser

//

  • xem peruse
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who peruses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...