pervasively
phổ biến #28852
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pervasively
//
- xem pervasive
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a pervasive manner
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a pervasive manner
Đang tải...