Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22638

pervasiveness

//

  • xem pervasive
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of filling or spreading throughout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...