Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pervasiveness

/pə'veɪsɪvnəs/ phổ biến #22638
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pervasiveness

//

  • xem pervasive
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of filling or spreading throughout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...