Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23279

perversity

/pə'və:siti/

danh từ

  • tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm)
  • sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ
  • tính cáu kỉnh, tính trái thói
  • cảnh éo le
  • tính tai ác
Biến thể từ perversities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. deliberately deviating from what is good

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...