Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perversive

/pə'və:siv/

tính từ

  • dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc
  • làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to corrupt or pervert

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...