pesky
/'peski/ GRE phổ biến #16848
Biến thể từ
peskiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pesky
/'peski/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà
Định nghĩa tiếng Anh
s causing irritation or annoyance