Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pesky

/'peski/ GRE phổ biến #16848
Biến thể từ peskiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pesky

/'peski/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà
Định nghĩa tiếng Anh

s causing irritation or annoyance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...