Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39226

pessimistically

//

* phó từ
  • bi quan, yếm thế
Định nghĩa tiếng Anh

r. with pessimism; in a pessimistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...