Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pesterer

//

  • xem pester
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who pesters or harasses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...