Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pestilent

/'pestilənt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pestilent

/'pestilənt/

tính từ

  • nguy hại như bệnh dịch làm chết người
  • (nghĩa bóng) độc hại
    • pestilent doctrines: những thuyết độc hại
  • (thông tục) quấy rầy, làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s. likely to spread and cause an epidemic disease

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...