Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petaled

/'petld/

tính từ

  • (thực vật học) có cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a (of flowers) having petals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...