petaled
/'petld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petaled
/'petld/
tính từ
- (thực vật học) có cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
a (of flowers) having petals
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a (of flowers) having petals
Đang tải...