Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petasus

/'petəsʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petasus

//

* danh từ
  • số nhiều petasi
  • (cổ Hy lạp) chiếc mũ có cánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The winged cap of Mercury; also, a broad-brimmed, low-crowned hat worn by Greeks and Romans.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...