Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petaurist

/pi'tɔ:rist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petaurist

/pi'tɔ:rist/

danh từ

  • (động vật học) sóc bay có túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any flying marsupial of the genera Petaurus, Phalangista, Acrobata, and allied genera. See Flying mouse, under Flying, and Phalangister.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...