Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petcock

/'petkɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petcock

//

* danh từ
  • vòi (xả hơi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. regulator consisting of a small cock or faucet or valve for letting out air or releasing compression or draining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...