petechial
/pi'ti:kiәl, -'te-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petechial
//
* tính từ- (thuộc) đốm máu; đốm xuất huyết
- petechial fever:sốt xuất huyết
Định nghĩa tiếng Anh
a. Characterized by, or pertaining to, petechiae; spotted.