Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petechial

/pi'ti:kiәl, -'te-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petechial

//

* tính từ
  • (thuộc) đốm máu; đốm xuất huyết
    • petechial fever:sốt xuất huyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characterized by, or pertaining to, petechiae; spotted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...